English → Vietnamese
unionist
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unionist
* danh từ
- đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn
- (Unionist) đảng viên đảng Hợp nhất (Anh, Mỹ)
- đoàn viên công đoàn, đoàn viên nghiệp đoàn
- (Unionist) đảng viên đảng Hợp nhất (Anh, Mỹ)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unionist
là thành viên công đoàn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unionist trade unionist; union member
a worker who belongs to a trade union
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người không gia nhập công đoàn (nghiệp đoàn); người không phải đoàn viên công đoàn (nghiệp đoàn)
- người không gia nhập công đoàn (nghiệp đoàn); người không phải đoàn viên công đoàn (nghiệp đoàn)
* danh từ
- đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viên công đoàn
- người theo chủ nghĩa công liên
- đoàn viên nghiệp đoàn, đoàn viên công đoàn
- người theo chủ nghĩa công liên
- xem unionist