English → Vietnamese
bookbinding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bookbinding
* danh từ
- sự đóng sách
- sự đóng sách
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thợ đóng sách
- thợ đóng sách
bookbinding
* danh từ
- sự đóng sách
- sự đóng sách