English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: booking

Probably related with:
English Vietnamese
booking
chỗ ; cuộc hẹn ; đặt ;
booking
chỗ ; cuộc hẹn ; đặt ;

May be synonymous with:
English English
booking; engagement
employment for performers or performing groups that lasts for a limited period of time
booking; reservation
the act of reserving (a place or passage) or engaging the services of (a person or group)

May related with:
English Vietnamese
a b c - book
* danh từ
- sách vỡ lòng, sách học vần
bank-book
* danh từ
- sổ ghi tiền gửi ngân hàng
black book
* danh từ
- (như) black-list
!to be in someone's black books
- không được ai ưa
blue-book
* danh từ
- sách xanh (báo cáo của nghị viện hay hội đồng tư vấn Hoàng gia)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sách xanh (ghi những chi tiết về thân thế viên chức trong chính phủ Mỹ)
book ends
* danh từ
- ke giữ sách
book house
* danh từ
- nhà xuất bản
book-club
* danh từ
- hội những người yêu sách
book-hunter
* danh từ
- người thích lùng mua sách quý
book-keeper
* danh từ
- nhân viên kế toán
book-keeping
* danh từ
- kế toán
=book-keeping by single entry+ kế toán đơn
=book-keeping by double entry+ kế toán kép
book-learned
* tính từ
- có trí thức sách vở
book-learning
-lore)
/'buklɔ:/
* danh từ
- trí thức sách vở
book-lore
-lore)
/'buklɔ:/
* danh từ
- trí thức sách vở
book-maker
* danh từ
- người soạn sách ((thường) để làm tiền)
- (như) bookie
book-mark
* danh từ
- dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trang sách)
book-marker
* danh từ
- dây đánh dấu, thẻ đánh dấu (trang sách)
book-plate
* danh từ
- nhãn sở hữu sách (ghi tên người có sách)
book-shelf
* danh từ
- giá để sách, kệ sách
book-work
* danh từ
- công việc sách vở, sự nghiên cứu sách
booking-clerk
* danh từ
- người bán vé (rạp hát...)
booking-office
* danh từ
- phòng bán vé, nơi bán vé
cash-book
* danh từ
- sổ quỹ
chap-book
* danh từ
- sách văn học dân gian (vè, thơ ca...) bán rong
cheque-book
* danh từ
- sổ séc
class-book
* danh từ
- sách học, sách giáo khoa
closed book
* danh từ
- điều biết rất ít, điều mù tịt
=nuclear physics is a closed book to me+ vật lý nguyên tử là điều mù tịt đối với tôi
commonplace-book
* danh từ
- sổ tay
cook-book
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cookery-book
cookery-book
* danh từ
- sách dạy nấu ăn
copy-book
* danh từ
- vở, tập viết
!to blot one's copy-book
- (thông tục) tự làm ô danh, tự làm mang tiếng
!copy-book morals; copy-book maxims
- những câu châm ngôn để cho trẻ em tập viết
- những câu châm ngôn sáo, cũ rích
!copy-book of verses
- tập thơ ngắn dùng làm bài tập ở trường
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: