English → Vietnamese
bookable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bookable
* tính từ
- có thể đặt mua trước, có thể đăng ký trước
- có thể đặt mua trước, có thể đăng ký trước
Other matches
Other phrases built from the same root.
bookable
* tính từ
- có thể đặt mua trước, có thể đăng ký trước
- có thể đặt mua trước, có thể đăng ký trước