English → Vietnamese
unfitting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unfitting
* tính từ
- không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp
- không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unfitting inappropriate; incompatible; out or keeping
not in keeping with what is correct or proper
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự không thích hợp; sự thiếu khả năng
- (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ
=physical unfitness+ tình trạng thiếu sức khoẻ
- sự không thích hợp; sự thiếu khả năng
- (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ
=physical unfitness+ tình trạng thiếu sức khoẻ
* tính từ
- không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi
- không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi
unfitting
* tính từ
- không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp
- không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp