English → Vietnamese
unflappability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unflappability
* danh từ
- sự điềm tựnh, tình trạng vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)
- sự điềm tựnh, tình trạng vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unflappability
* danh từ
- sự điềm tựnh, tình trạng vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)
- sự điềm tựnh, tình trạng vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)
* tính từ
- <thgt> điềm tựnh, vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)
- <thgt> điềm tựnh, vẫn bình thường (trong một cuộc khủng hoảng)
- xem unflappable