English → Vietnamese
unfitness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unfitness
* danh từ
- sự không thích hợp; sự thiếu khả năng
- (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ
=physical unfitness+ tình trạng thiếu sức khoẻ
- sự không thích hợp; sự thiếu khả năng
- (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ
=physical unfitness+ tình trạng thiếu sức khoẻ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unfitness softness
poor physical condition; being out of shape or out of condition (as from a life of ease and luxury)
unfitness inability
lacking the power to perform
Other matches
Other phrases built from the same root.
unfitness
* danh từ
- sự không thích hợp; sự thiếu khả năng
- (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ
=physical unfitness+ tình trạng thiếu sức khoẻ
- sự không thích hợp; sự thiếu khả năng
- (y học) tình trạng thiếu sức khoẻ
=physical unfitness+ tình trạng thiếu sức khoẻ
* tính từ
- không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi
- không thích hợp; không đủ khả năng, không đủ sức; không có các tiện nghi
* tính từ
- không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp
- không thích hợp; không vừa (quần áo); không ăn ý, không ăn khớp