English → Vietnamese
acyesis
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
acyesis
* danh từ
- (sinh học) sự không thụ thai, sự không kết quả
- (sinh học) sự không thụ thai, sự không kết quả
Other matches
Other phrases built from the same root.
acyesis
* danh từ
- (sinh học) sự không thụ thai, sự không kết quả
- (sinh học) sự không thụ thai, sự không kết quả