English to Vietnamese
Search Query: acyclic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
acyclic
|
- (Tech) không tuần hoàn, không có chu kỳ
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
acyclic; open-chain
|
having an open chain structure
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
acyclic
|
- (Tech) không tuần hoàn, không có chu kỳ
|
|
acyclic graph
|
- (Tech) đồ thị không tuần hoàn
|
|
acyclicity
|
- tính không tuần hoàn, tính xilic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
