EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unextinguishable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unextinguishable
* tính từ
- không thể tắt, không thể dập tắt được
- không thể tiêu diệt được

Other matches

Other phrases built from the same root.

unextinguishable
* tính từ
- không thể tắt, không thể dập tắt được
- không thể tiêu diệt được
* tính từ
- chưa tắt (đèn); chưa chấm dứt, chưa bị dập tắt
- chưa trả hết (nợ)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U