English → Vietnamese
unextorted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unextorted
* tính từ
- không bị cưỡng đoạt, không bị cưỡng ép; tự nguyện
- không bị cưỡng đoạt, không bị cưỡng ép; tự nguyện
Other matches
Other phrases built from the same root.
unextorted
* tính từ
- không bị cưỡng đoạt, không bị cưỡng ép; tự nguyện
- không bị cưỡng đoạt, không bị cưỡng ép; tự nguyện