English → Vietnamese
unexpanded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unexpanded
* tính từ
- không được mở rộng, không được triển khai, không được phổ biến
- không được mở rộng, không được triển khai, không được phổ biến
Other matches
Other phrases built from the same root.
unexpanded
* tính từ
- không được mở rộng, không được triển khai, không được phổ biến
- không được mở rộng, không được triển khai, không được phổ biến