English to Vietnamese
Search Query: unexpectedly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
unexpectedly
|
* phó từ
- bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
unexpectedly
|
bất chợt ; bất ngờ gì ; bất ngờ ; bất thường ; doanh ; gặp hai ; không đoán trước ; không định trước ; ngờ ; tục ; đi bất ngờ ; đột ngột ;
|
|
unexpectedly
|
bất chợt ; bất ngờ gì ; bất ngờ ; bất thường ; doanh ; không đoán trước ; không định trước ; ngờ ; tục ; đi bất ngờ ; đột ngột ; đột nhiên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
unexpectedly; out of the blue
|
in a way that was not expected
|
|
unexpectedly; accidentally; by chance; circumstantially
|
without advance planning
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
unexpectedly
|
* phó từ
- bất ngờ, thình lình, đột xuất; gây ngạc nhiên |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
