English → Vietnamese
unexecuted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unexecuted
* tính từ
- không thực hiện, không làm; chưa thi hành, chưa làm
- chưa bị hành hình; không bị hành hình (người bị án tử hình)
- không thực hiện, không làm; chưa thi hành, chưa làm
- chưa bị hành hình; không bị hành hình (người bị án tử hình)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unexecuted
* tính từ
- không thực hiện, không làm; chưa thi hành, chưa làm
- chưa bị hành hình; không bị hành hình (người bị án tử hình)
- không thực hiện, không làm; chưa thi hành, chưa làm
- chưa bị hành hình; không bị hành hình (người bị án tử hình)