English → Vietnamese
unenriched
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unenriched
* tính từ
- không được làm cho giàu lên; không giàu thêm
- không được làm giàu (quặng)
- không được làm cho giàu lên; không giàu thêm
- không được làm giàu (quặng)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unenriched
* tính từ
- không được làm cho giàu lên; không giàu thêm
- không được làm giàu (quặng)
- không được làm cho giàu lên; không giàu thêm
- không được làm giàu (quặng)