English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unengaging

Best translation match:
English Vietnamese
unengaging
* tính từ
- không hấp dẫn
- không bắt buộc

May related with:
English Vietnamese
unengaged
* tính từ
- không có hẹn với ai, không bận, rảnh; chưa đính hôn, chưa hứa hôn
- chưa ai giữ, chưa ai thuê (chỗ ngồi, căn phòng...)
unengaging
* tính từ
- không hấp dẫn
- không bắt buộc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: