English → Vietnamese
unenforceable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unenforceable
* tính từ
- không thể thi hành được (bản án)
- không thể thi hành được (bản án)
Other matches
Other phrases built from the same root.
unenforceable
* tính từ
- không thể thi hành được (bản án)
- không thể thi hành được (bản án)
* tính từ
- không thi hành (bản án, luật)
- không thi hành (bản án, luật)