English → Vietnamese
unenduring
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unenduring
* tính từ
- không có sức chịu đựng, không quen chịu đựng
- không có sức chịu đựng, không quen chịu đựng
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể chịu đựng được, khó chịu đựng
- không thể chịu đựng được, khó chịu đựng
unenduring
* tính từ
- không có sức chịu đựng, không quen chịu đựng
- không có sức chịu đựng, không quen chịu đựng