English → Vietnamese
undubbed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undubbed
* tính từ
- không lồng tiếng, không lồng nhạc (phim (điện ảnh))
- không lồng tiếng, không lồng nhạc (phim (điện ảnh))
Other matches
Other phrases built from the same root.
undubbed
* tính từ
- không lồng tiếng, không lồng nhạc (phim (điện ảnh))
- không lồng tiếng, không lồng nhạc (phim (điện ảnh))