EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

undissected

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

undissected
* tính từ
- không bị cắt ra từng mảnh
- không bị mổ xẻ (con vật, thân cây)
- không được phân tích kỹ, không được khảo sát tỉ mỉ

Other matches

Other phrases built from the same root.

undissected
* tính từ
- không bị cắt ra từng mảnh
- không bị mổ xẻ (con vật, thân cây)
- không được phân tích kỹ, không được khảo sát tỉ mỉ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U