English → Vietnamese
undispersed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undispersed
* tính từ
- không bị giải tán, không phân tán
- không bị xua tan, không tan tác
- không bị rác rác, không bị gieo vãi
- không gieo rắc, không lan truyền
- không bị giải tán, không phân tán
- không bị xua tan, không tan tác
- không bị rác rác, không bị gieo vãi
- không gieo rắc, không lan truyền
Other matches
Other phrases built from the same root.
undispersed
* tính từ
- không bị giải tán, không phân tán
- không bị xua tan, không tan tác
- không bị rác rác, không bị gieo vãi
- không gieo rắc, không lan truyền
- không bị giải tán, không phân tán
- không bị xua tan, không tan tác
- không bị rác rác, không bị gieo vãi
- không gieo rắc, không lan truyền