EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

undissolved

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

undissolved
* tính từ
- không bị hoà tan
- không bị huỷ bỏ, không bị giải thể

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không thể hoà tan được
- (nghĩa bóng) không thể dứt, không thể lìa, không thể phân ly
=undissolvable friendship+ tình bạn không thể dứt được, tình bạn keo sơn gắn bó
- (pháp lý) không thể huỷ bỏ được, không thể giải thể được
=an undissolvable contract+ một hợp đồng không thể huỷ bỏ được
=an undissolvable society+ một hội không thể giải thể được
undissolved
* tính từ
- không bị hoà tan
- không bị huỷ bỏ, không bị giải thể

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U