English → Vietnamese
undisposed
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undisposed
* tính từ (+ of)
- chưa sử dụng đến, chưa dùng đến
- (thương nghiệp) chưa bán đi được, hãy còn
=stock undisposed of+ hàng hoá chưa bán đi được
- chưa sử dụng đến, chưa dùng đến
- (thương nghiệp) chưa bán đi được, hãy còn
=stock undisposed of+ hàng hoá chưa bán đi được
Other matches
Other phrases built from the same root.
undisposed
* tính từ (+ of)
- chưa sử dụng đến, chưa dùng đến
- (thương nghiệp) chưa bán đi được, hãy còn
=stock undisposed of+ hàng hoá chưa bán đi được
- chưa sử dụng đến, chưa dùng đến
- (thương nghiệp) chưa bán đi được, hãy còn
=stock undisposed of+ hàng hoá chưa bán đi được