English → Vietnamese
undecaying
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undecaying
* tính từ
- không thể hư hỏng được, không thể mục nát được; không thể tàn tạ được
- không thể hư hỏng được, không thể mục nát được; không thể tàn tạ được
Other matches
Other phrases built from the same root.
undecaying
* tính từ
- không thể hư hỏng được, không thể mục nát được; không thể tàn tạ được
- không thể hư hỏng được, không thể mục nát được; không thể tàn tạ được
* tính từ
- không thể thối nát, không thể hư hỏng, không thể tàn tạ
- không thể thối nát, không thể hư hỏng, không thể tàn tạ