English → Vietnamese
undeceivably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undeceivably
- xem undeceive
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- khỏi bị lầm lạc, đã được giác ngộ
- không mắc lừa, không bị lừa gạt
- khỏi bị lầm lạc, đã được giác ngộ
- không mắc lừa, không bị lừa gạt
* ngoại động từ
- xem undeceive
* tính từ
- không dễ bị lừa
- xem undeceive
* tính từ
- không dễ bị lừa
undeceivably
- xem undeceive