English → Vietnamese
uncorrectable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncorrectable
* tính từ
- không thể sửa chửa được
- không giáo dục nổi
- không thể sửa chửa được
- không giáo dục nổi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
uncorrectable uncontrollable; unmanageable
incapable of being controlled or managed
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không sữa chữa; chưa chữa
- không sữa chữa; chưa chữa
uncorrectable
* tính từ
- không thể sửa chửa được
- không giáo dục nổi
- không thể sửa chửa được
- không giáo dục nổi