English → Vietnamese
uncorrect
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncorrect
* tính từ
- không đúng; không chính xác; sai
- không đúng; không chính xác; sai
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không sữa chữa; chưa chữa
- không sữa chữa; chưa chữa
* tính từ
- không thể sửa chửa được
- không giáo dục nổi
- không thể sửa chửa được
- không giáo dục nổi