English → Vietnamese
unconverted
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unconverted
* tính từ
- không cải đạo; chưa theo đạo
- không cải đạo; chưa theo đạo
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unconverted unpersuaded
not converted
Other matches
Other phrases built from the same root.
unconverted
* tính từ
- không cải đạo; chưa theo đạo
- không cải đạo; chưa theo đạo
* tính từ
- không thể đổi, không thể đổi ra cái khác được, không thể hoán cải được
- không thể đổi, không thể đổi ra cái khác được, không thể hoán cải được