English → Vietnamese
unconversable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unconversable
* tính từ
- khó giao du, khó gần, khó làm quen
- khó giao du, khó gần, khó làm quen
Other matches
Other phrases built from the same root.
unconversable
* tính từ
- khó giao du, khó gần, khó làm quen
- khó giao du, khó gần, khó làm quen
* tính từ
- (+ with) không biết, không quen, không giỏi, không thạo
- (+ with) không biết, không quen, không giỏi, không thạo