English → Vietnamese
uncommendable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncommendable
* tính từ
- không đáng khen ngợi, không đáng ca ngợi, không đáng tuyên
- không đáng khen ngợi, không đáng ca ngợi, không đáng tuyên
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncommendable
* tính từ
- không đáng khen ngợi, không đáng ca ngợi, không đáng tuyên
- không đáng khen ngợi, không đáng ca ngợi, không đáng tuyên