English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: uncommon

Best translation match:
English Vietnamese
uncommon
* tính từ
- không thông thường, hiếm, ít có
- lạ lùng, kỳ dị
* phó từ
- (thông tục) lạ lùng, phi thường, khác thường

Probably related with:
English Vietnamese
uncommon
bất thường ; giống ; hiếm ; không phổ biến ; lạ thường ; lạ ; một truờng hợp cá biệt ; phổ biến ; thông thường ; thường thấy ; thường ;
uncommon
bất thường ; giống ; hiếm ; không phổ biến ; lạ thường ; một truờng hợp cá biệt ; phổ biến ; thông thường ; thường thấy ; thường ;

May be synonymous with:
English English
uncommon; rare
marked by an uncommon quality; especially superlative or extreme of its kind

May related with:
English Vietnamese
uncommonicative
* tính từ
- không cởi mở, kín đáo; e dè, giữ gìn
uncommonicativeness
* danh từ
- tính không cởi mở, tính kín đáo; tính e dè, tính giữ gìn
uncommonness
- xem uncommon
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: