English → Vietnamese
uncommanding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncommanding
* tính từ
- không chỉ huy
- không cao (đồi; núi)
- không chỉ huy
- không cao (đồi; núi)
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncommanding
* tính từ
- không chỉ huy
- không cao (đồi; núi)
- không chỉ huy
- không cao (đồi; núi)