EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uncertain

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uncertain
* tính từ
- không chắc, còn ngờ
=uncertain success+ sự thành công không chắc lắm
=a lady of uncertain age+ một bà khó biết tuổi; (hài) một bà muốn làm ra vẻ trẻ hơn tuổi thật
- hay thay đổi, không kiên định
=uncertain weather+ thời tiết hay thay đổi
- không đáng tin cậy
=an uncertain companion+ một người bạn không đáng tin cậy

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

uncertain
bi ; chưa rõ ; chắc chắn ; còn ngờ vực ; khó xác định ; không chắc chắn ; không chắc ; không rõ nét ; ngay cả ; nghi ngờ ; rồi ;
uncertain
bi ; chưa rõ ; chắc chắn ; còn ngờ vực ; khó xác định ; không chắc chắn ; không chắc ; không rõ nét ; ngay cả ; nghi ngờ ; rồi ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

uncertain incertain; unsure
lacking or indicating lack of confidence or assurance
uncertain unsealed
not established or confirmed
uncertain changeable; unsettled
subject to change

Other matches

Other phrases built from the same root.

- xem uncertain

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U