English → Vietnamese
uncensured
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncensured
* tính từ
- không bị phê bình, không bị chỉ trích
- không bị phê bình, không bị chỉ trích
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncensured
* tính từ
- không bị phê bình, không bị chỉ trích
- không bị phê bình, không bị chỉ trích
* tính từ
- không thể phê bình được, không thể phê phán được
- không thể phê bình được, không thể phê phán được