English → Vietnamese
unbounded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unbounded
* tính từ
- vô tận, không giới hạn, không bờ bến
=the unbounded ocean+ đại dương mênh mông không bờ bến
=unbounded joy+ nỗi vui mừng vô tận
- quá độ, vô độ
=unbounded ambition+ lòng tham vô độ
- vô tận, không giới hạn, không bờ bến
=the unbounded ocean+ đại dương mênh mông không bờ bến
=unbounded joy+ nỗi vui mừng vô tận
- quá độ, vô độ
=unbounded ambition+ lòng tham vô độ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unbounded
không giới hạn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unbounded boundless; limitless
seemingly boundless in amount, number, degree, or especially extent
Other matches
Other phrases built from the same root.
unbounded
* tính từ
- vô tận, không giới hạn, không bờ bến
=the unbounded ocean+ đại dương mênh mông không bờ bến
=unbounded joy+ nỗi vui mừng vô tận
- quá độ, vô độ
=unbounded ambition+ lòng tham vô độ
- vô tận, không giới hạn, không bờ bến
=the unbounded ocean+ đại dương mênh mông không bờ bến
=unbounded joy+ nỗi vui mừng vô tận
- quá độ, vô độ
=unbounded ambition+ lòng tham vô độ
* danh từ
- tính vô tận, tính chất không giới hạn; sự không có bờ bến
- tính quá độ, tính vô độ
- tính vô tận, tính chất không giới hạn; sự không có bờ bến
- tính quá độ, tính vô độ