EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unblocking

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unblocking
- (máy tính) mở

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không còn đóng; không còn vật cản, không còn chướng ngại vật; đã được
* danh từ
- người khai thông, người giải toả
unblocking
- (máy tính) mở

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U