EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unavailability

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unavailability
* danh từ
- tính chất không sẵn sàng để dùng; tính chất không dùng được
- sự không có giá trị (của vé xe...)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

unavailability inaccessibility
the quality of not being available when needed

Other matches

Other phrases built from the same root.

unavailability
* danh từ
- tính chất không sẵn sàng để dùng; tính chất không dùng được
- sự không có giá trị (của vé xe...)
* tính từ
- không sẵn sàng để dùng; không dùng được
- không có giá trị (vé xe...)
* tính từ
- vô ích, vô tác dụng
- xem unavailing

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U