English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unavailable

Best translation match:
English Vietnamese
unavailable
* tính từ
- không sẵn sàng để dùng; không dùng được
- không có giá trị (vé xe...)

Probably related with:
English Vietnamese
unavailable
co ́ ơ ̉ đây ; cũng không được ; không có sẵn ; không thể dành ; lòng ; thưa ngài ; tă ; từ chối ;
unavailable
co ́ ơ ̉ đây ; cũng không được ; không có sẵn ; không thể dành ; lòng ; thưa ngài ; tă ; từ chối ;

May related with:
English Vietnamese
unavailability
* danh từ
- tính chất không sẵn sàng để dùng; tính chất không dùng được
- sự không có giá trị (của vé xe...)
unavailable
* tính từ
- không sẵn sàng để dùng; không dùng được
- không có giá trị (vé xe...)
unavailing
* tính từ
- vô ích, vô tác dụng
unavailingness
- xem unavailing
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: