English → Vietnamese
unapplied
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unapplied
* tính từ
- không được áp dụng; không được thi hành
- (+ for) chưa có ai làm đơn xin
=post still unapplied for+ chỗ làm còn chưa ai đưa đơn xin
- không được áp dụng; không được thi hành
- (+ for) chưa có ai làm đơn xin
=post still unapplied for+ chỗ làm còn chưa ai đưa đơn xin
Other matches
Other phrases built from the same root.
unapplied
* tính từ
- không được áp dụng; không được thi hành
- (+ for) chưa có ai làm đơn xin
=post still unapplied for+ chỗ làm còn chưa ai đưa đơn xin
- không được áp dụng; không được thi hành
- (+ for) chưa có ai làm đơn xin
=post still unapplied for+ chỗ làm còn chưa ai đưa đơn xin