English → Vietnamese
unappeasable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unappeasable
* tính từ
- không làm cho nguôi được (cơn giận); không làm cho yên được (tiếng ồn)
- không làm cho phỉ được, không thoả mãn được (lòng thèm khát, ham muốn)
- không xoa dịu được
- không làm cho nguôi được (cơn giận); không làm cho yên được (tiếng ồn)
- không làm cho phỉ được, không thoả mãn được (lòng thèm khát, ham muốn)
- không xoa dịu được
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unappeasable grim; inexorable; relentless; stern; unforgiving; unrelenting
not to be placated or appeased or moved by entreaty
Other matches
Other phrases built from the same root.
unappeasable
* tính từ
- không làm cho nguôi được (cơn giận); không làm cho yên được (tiếng ồn)
- không làm cho phỉ được, không thoả mãn được (lòng thèm khát, ham muốn)
- không xoa dịu được
- không làm cho nguôi được (cơn giận); không làm cho yên được (tiếng ồn)
- không làm cho phỉ được, không thoả mãn được (lòng thèm khát, ham muốn)
- không xoa dịu được
* tính từ
- không nguôi (cơn giận); không yên (tiếng ồn)
- không phỉ, không thoả mãn (lòng thèm khát, ham muốn)
- không được xoa dịu
- không nguôi (cơn giận); không yên (tiếng ồn)
- không phỉ, không thoả mãn (lòng thèm khát, ham muốn)
- không được xoa dịu
- xem unappeasable