English → Vietnamese
unaffectedness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unaffectedness
* danh từ
- tính tự nhiên, tính không giả tạo, tính không màu mè; tính chân thật
- tính tự nhiên, tính không giả tạo, tính không màu mè; tính chân thật
Other matches
Other phrases built from the same root.
unaffectedness
* danh từ
- tính tự nhiên, tính không giả tạo, tính không màu mè; tính chân thật
- tính tự nhiên, tính không giả tạo, tính không màu mè; tính chân thật