English → Vietnamese
unaided
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unaided
* tính từ
- không được giúp đỡ
=to do something unaided+ làm việc gì không có ai giúp đỡ
- không được giúp đỡ
=to do something unaided+ làm việc gì không có ai giúp đỡ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
unaided
nếu như không có gì thay đổi ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
unaided
* tính từ
- không được giúp đỡ
=to do something unaided+ làm việc gì không có ai giúp đỡ
- không được giúp đỡ
=to do something unaided+ làm việc gì không có ai giúp đỡ