English → Vietnamese
aculeate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aculeate
* tính từ
- (thực vật học) có gai
- (động vật học) có ngòi đốt
- (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nói)
- (thực vật học) có gai
- (động vật học) có ngòi đốt
- (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nói)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aculeate aculeated
having or resembling a stinger or barb
Other matches
Other phrases built from the same root.
aculeate
* tính từ
- (thực vật học) có gai
- (động vật học) có ngòi đốt
- (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nói)
- (thực vật học) có gai
- (động vật học) có ngòi đốt
- (nghĩa bóng) châm chọc, chua cay (lời nói)