English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tusk

Best translation match:
English Vietnamese
tusk
* danh từ
- (động vật học) ngà (voi); răng ranh (lợi lòi)
- răng (cào, bừa...)
* ngoại động từ
- đâm bằng ngà; xé bằng răng nanh

Probably related with:
English Vietnamese
tusk
cái ngà ;
tusk
cái ngà ;

May be synonymous with:
English English
tusk; ivory
a hard smooth ivory colored dentine that makes up most of the tusks of elephants and walruses
tusk; horn
stab or pierce with a horn or tusk
tusk; detusk
remove the tusks of animals

May related with:
English Vietnamese
tusked
* tính từ
- có ngà; có nanh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: