English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turves

Best translation match:
English Vietnamese
turves
* danh từ
- lớp đất mặt, lớp đất có cỏ
- mảng đất mặt, mảng đất có cỏ
- than bùn để đốt (ở Ireland)
- (the turf) trường đua ngựa; cuộc đua ngựa
- hàng xóm láng giềng hoặc đất đai riêng của mình

May related with:
English Vietnamese
turves
* danh từ
- lớp đất mặt, lớp đất có cỏ
- mảng đất mặt, mảng đất có cỏ
- than bùn để đốt (ở Ireland)
- (the turf) trường đua ngựa; cuộc đua ngựa
- hàng xóm láng giềng hoặc đất đai riêng của mình
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: