English → Vietnamese
turtling
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
turtling
* danh từ
- việc bắt rùa
- việc bắt rùa
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (như) turtle-dove
- (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa biển)
- thịt rùa
!to turn turtle
- (hàng hải), (từ lóng) lập úp (tàu, thuyền)
* nội động từ
- câu rùa, bắt rùa
- (như) turtle-dove
- (động vật học) rùa ((thường) chỉ rùa biển)
- thịt rùa
!to turn turtle
- (hàng hải), (từ lóng) lập úp (tàu, thuyền)
* nội động từ
- câu rùa, bắt rùa
turtling
* danh từ
- việc bắt rùa
- việc bắt rùa