English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trojan

Best translation match:
English Vietnamese
trojan
* tính từ
- (thuộc) thành Tơ-roa
=the trojan war+ cuộc chiến tranh Tơ-roa (cổ Hy lạp)
* danh từ
- người thành Tơ-roa
- (nghĩa bóng) người làm việc tích cực; người chiến đấu dũng cảm
=to work like a trojan+ làm việc tích cực

Probably related with:
English Vietnamese
trojan
người dân troy nào ; thành troy ; troy ; vi rút ;
trojan
người dân troy nào ; rút ; thành troy ; troy ; vi rút ;

May be synonymous with:
English English
trojan; dardan; dardanian
a native of ancient Troy
trojan; trojan horse
a program that appears desirable but actually contains something harmful

May related with:
English Vietnamese
trojan horse
* danh từ
- con ngựa thành Troa (người hay đồ vật dùng để làm hại một đối thủ hay kẻ thù, vốn vẫn tin một cách sai lầm là mình đang được giúp đỡ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: