English to Vietnamese
Search Query: troglodytes
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
troglodytes
|
người tiền sử ; đồ man rợ ;
|
|
troglodytes
|
người tiền sử ; đồ man rợ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
troglodytes; genus troglodytes
|
type genus of the Troglodytidae
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
troglodyte
|
* danh từ
- người ở hang - thú ở hang - người sống ẩn dật; ẩn sĩ - (động vật học) con tinh tinh, con simpanzê |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
