English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: troll

Best translation match:
English Vietnamese
troll
* danh từ
- quỷ khổng lồ; quỷ lùn (trong truyện cổ tích Đan mạch, Na uy)
* danh từ
- khúc hát tiếp nhau
- mồi (câu hình) thìa ((cũng) trolling-spoon)
- ống dây cần câu nhấp
* động từ
- hát tiếp nhau
- câu nhấp

Probably related with:
English Vietnamese
troll
con quái ; con troll ; diệt ; khách ; khổng lồ ; sở hữu bằng sáng chế ; đồ quỷ xấu xí ;
troll
con quái ; con troll ; diệt ; khách ; khổng lồ ; sở hữu bằng sáng chế ; tha ; tha ́ ; đồ quỷ xấu xí ;

May be synonymous with:
English English
troll; round
a partsong in which voices follow each other; one voice starts and others join in one after another until all are singing different parts of the song at the same time
troll; trolling
angling by drawing a baited line through the water

May related with:
English Vietnamese
troll
* danh từ
- quỷ khổng lồ; quỷ lùn (trong truyện cổ tích Đan mạch, Na uy)
* danh từ
- khúc hát tiếp nhau
- mồi (câu hình) thìa ((cũng) trolling-spoon)
- ống dây cần câu nhấp
* động từ
- hát tiếp nhau
- câu nhấp
troll
con quái ; con troll ; diệt ; khách ; khổng lồ ; sở hữu bằng sáng chế ; đồ quỷ xấu xí ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: