English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: troglodyte

Best translation match:
English Vietnamese
troglodyte
* danh từ
- người ở hang
- thú ở hang
- người sống ẩn dật; ẩn sĩ
- (động vật học) con tinh tinh, con simpanzê

May be synonymous with:
English English
troglodyte; hermit; recluse; solitary; solitudinarian
one who lives in solitude
troglodyte; cave dweller; cave man; caveman
someone who lives in a cave

May related with:
English Vietnamese
troglodyte
* danh từ
- người ở hang
- thú ở hang
- người sống ẩn dật; ẩn sĩ
- (động vật học) con tinh tinh, con simpanzê
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: